phúc thần

Học thuật
Thân thiện
phúc thần

Ông nội tôi thường kể về vị phúc thần bảo vệ làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần được thờ cúng mang lại phúc lành, điềm tốt: "phúc thần" một vị thần linh, thường người đức độ, công trạng khi còn sống, sau khi qua đời được tôn thờ với niềm tin rằng sẽ phù hộ, mang lại may mắn bình an cho dân chúng.
    • Thần hộ mệnh, thần bảo vệ: "phúc thần" còn được hiểu vị thần bảo hộ, che chở cho một gia đình, một dòng họ, một làng xã hoặc một vùng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông tổ nghề của làng sau khi mất được dân làng tôn làm phúc thần. (Vị tổ sáng lập nghề truyền thống của làng, sau khi qua đời, được người dân trong làng tôn vinh làm vị thần phù hộ.)
    • Ngôi đình thờ vị phúc thần của làng. (Ngôi đình nơi thờ cúng vị thần bảo hộ cho ngôi làng.)
    • Trong tín ngưỡng dân gian, mỗi địa phương thường một vị phúc thần riêng. (Theo tín ngưỡng truyền thống của người dân, mỗi vùng miền thường một vị thần phù hộ riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành hoàng làng": Một dạng thức cụ thể của "phúc thần", vị thần được tôn làm chủ thể bảo vệ cho một làng.

    • Vị thành hoàng làng chính phúc thần của cộng đồng dân cư nơi đây. (Vị thần thành hoàng chính vị thần phù hộ cho cộng đồng cư dânđịa phương này.)
  • "Gia thần" / "Thổ địa": Các vị thần bảo hộphạm vi nhỏ hơn như gia đình, mảnh đất, có thể được xem như những "phúc thần" ở quy mô nhỏ.

    • Bàn thờ Thổ địa trong nhà cũng thờ một vị phúc thần. (Bàn thờ Thổ Công trong gia đình cũng thờ cúng một vị thần phù hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần linh (danh từ): Chỉ chung các vị thần, có thể bao gồm cả "phúc thần" các vị thần khác.
  • Thánh thần (danh từ): Cách gọi chung tôn kính đối với các vị thần linh linh thiêng.
  • Thành hoàng (danh từ): Vị thần bảo hộ chính thức của một làng xã, một dạng "phúc thần" được công nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Thần hộ mệnh: Vị thần chuyên bảo vệ, phù hộ cho một cá nhân hay tập thể.
  • Thần bảo hộ: Vị thần nhiệm vụ che chở, bảo vệ.
Các cụm từ liên quan
  • Thờ phúc thần: Hành động tôn kính cúng bái vị thần phù hộ.

    • Người dân trong vùng tục thờ phúc thần rất long trọng. (Người dân trong khu vực phong tục thờ cúng vị thần phù hộ rất trang nghiêm.)
  • Đền thờ phúc thần: Công trình kiến trúc (đền, miếu) được xây dựng để thờ cúng vị thần phù hộ.

    • Ngôi đền thờ phúc thần trên ngọn đồi đã từ hàng trăm năm. (Ngôi đền thờ vị thần phù hộ trên đồi đã tồn tại hàng trăm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Phúc thần giáng thế": Thành ngữ von, chỉ một người tốt, một ân nhân xuất hiện đúng lúc giúp đỡ người khác thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, như thể vị thần phù hộ hiện xuống.
    • Anh ấy giúp đỡ tôi lúc túng quẫn, đúng phúc thần giáng thế. (Anh ấy đã giúp đỡ tôi trong lúc khó khăn, thật giống như một vị cứu tinh.)
phúc thần

Ông nội tôi thường kể về vị phúc thần bảo vệ làng.

  1. Người danh tiếng, sau khi chết được thờ làm thần ().

Từ chứa "phúc thần"